Bản dịch của từ 民誉 trong tiếng Việt

民誉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民誉 (Danh từ)

mín yù
01

Người được nhân dân ca ngợi/khen ngợi (người được dân chúng tôn vinh)

1.民众所称誉的人。

Ví dụ
02

Danh tiếng, lời ca ngợi của quần chúng; sự khen ngợi từ nhân dân (Hán Việt: dân dụ)

2.民众的称誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民誉

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép