Bản dịch của từ 民誉 trong tiếng Việt
民誉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民誉 (Danh từ)
【mín yù】
01
Người được nhân dân ca ngợi/khen ngợi (người được dân chúng tôn vinh)
1.民众所称誉的人。
Ví dụ
02
Danh tiếng, lời ca ngợi của quần chúng; sự khen ngợi từ nhân dân (Hán Việt: dân dụ)
2.民众的称誉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民誉
mín
民
yù
誉
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
