Bản dịch của từ 民謡 trong tiếng Việt
民謡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民謡 (Danh từ)
【mín yáo】
01
Ca dao, những bài hát dân gian truyền miệng trong dân gian; thường mang nội dung đời sống, lịch sử, đôi khi đề cập thời sự, chính trị
民间流传的歌谣。有的内容与时事政治有关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民謡
mín
民
yáo
謡
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
