Bản dịch của từ 民让 trong tiếng Việt

民让

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民让 (Danh từ)

mín ràng
01

Tinh thần quần chúng khiêm nhường, nhường nhịn lẫn nhau (sự nhường nhịn giữa nhân dân)

民众间相互谦让的精神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民让

mín

ràng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
让三让再
让与
让书
让事
让价
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép