Bản dịch của từ 民讹 trong tiếng Việt

民讹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民讹 (Cụm từ)

mín é
01

人们的谣言。语本《诗.小雅.沔水》:“民之讹言﹐亦孔之将。”郑玄笺:“讹﹐伪也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民讹

mín

é

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép