ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民讼
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Việc khởi kiện, tố tụng của quần chúng; những vụ tranh chấp do dân chúng đưa ra nhờ tòa xử lý (Hán Việt: dân tụng/ dân tố).
民众的诉讼事宜。
mín
民
sòng
讼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép