Bản dịch của từ 民语 trong tiếng Việt
民语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民语 (Danh từ)
【mín yǔ】
01
Ngôn ngữ dân gian, lời nói phổ biến trong dân chúng (cách nói quen miệng, thành ngữ, tục ngữ phản ánh kinh nghiệm sống của người dân)
民间广泛流行的定型的言语。一般言简意赅﹐多反映人民的生活经验和愿望。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民语
mín
民
yǔ
语
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
