ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民谣
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Ca dao; dân ca; bài hát dân gian
民间歌谣、多指与时事政治有关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yáo
谣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép