ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民豪
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Danh từ: người có thế lực, quyền hành trong dân gian (thời xưa); hàm ý giàu có, thế lực trong làng xã
旧指民间有权势者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
háo
豪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép