Bản dịch của từ 民财 trong tiếng Việt

民财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民财 (Danh từ)

mín cái
01

Của cải, tài sản của nhân dân (tài sản thuộc về người dân hoặc xã hội)

人民的财物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民财

mín

cái

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
财业
财东
财主
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép