ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民贼独夫
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Kẻ phản bội của nhân dân
对贼和坏人的贬称
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
zéi
贼
dú
独
fū
夫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép