Bản dịch của từ 民贼独夫 trong tiếng Việt

民贼独夫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民贼独夫 (Thành ngữ)

mín zéi dú fū
01

Kẻ phản bội của nhân dân

对贼和坏人的贬称

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民贼独夫

mín

zéi

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
独一
独一无二
独丁
独专
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép