Bản dịch của từ 民运 trong tiếng Việt

民运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民运 (Danh từ)

mín yùn
01

Dân vận; vận tải dân dụng

有关人民生活物资的运输工作

Ví dụ
02

Vận tải tư nhân

旧时私营的运输业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民运

mín

yùn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép