ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民运
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân vận; vận tải dân dụng
有关人民生活物资的运输工作
Vận tải tư nhân
旧时私营的运输业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yùn
运
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép