ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民选
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân bầu; do dân bầu ra
由人民群众选举
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
xuǎn
选
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép