Bản dịch của từ 民鉴 trong tiếng Việt

民鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民鉴 (Danh từ)

mín jiàn
01

Xem 民监 (một mục ghi chép liên quan đến dân chúng hoặc giám sát dân), thường là mục từ cổ/biên niên; không phải từ phổ thông hiện đại

见“民监”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民鉴

mín

jiàn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
鉴临
鉴于
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép