Bản dịch của từ 民阎 trong tiếng Việt

民阎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民阎 (Danh từ)

mín yán
01

Xóm làng dân gian; con ngõ, ngõ xóm bình dân (chỉ khu vực dân chúng sinh sống, cư dân bình thường)

民间里巷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民阎

mín

yán

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép