ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民隐
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Nỗi đau, khổ sở của nhân dân; nỗi khổ chung của dân chúng (Hán Việt: dân ẩn/ dân ẩn ý = khổ sở của dân)
民众的痛苦。
mín
民
yǐn
隐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép