Bản dịch của từ 民隶 trong tiếng Việt
民隶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民隶 (Danh từ)
【mín lì】
01
Dân thường, dân chúng; người dân (những người bình thường, không phải quý tộc hoặc quan lại)
指平民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民隶
mín
民
lì
隶
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
隶业
隶书
隶事
隶人
