ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民雄
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Minh Hùng
一般为地名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
xióng
雄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép