ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民雠
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
1.亦作“民仇”。
2.谓人民怨恨﹑反对。
Sự căm thù của nhân dân; lòng thù ghét chung của dân chúng
3.人民的仇恨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
chóu
雠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép