Bản dịch của từ 民雠 trong tiếng Việt

民雠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民雠 (Danh từ)

mín chóu
01

1.亦作“民仇”。

Ví dụ
02

2.谓人民怨恨﹑反对。

Ví dụ
03

Sự căm thù của nhân dân; lòng thù ghét chung của dân chúng

3.人民的仇恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民雠

mín

chóu

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép