ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民食
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Lương thực của dân chúng; thực phẩm dành cho nhân dân (từ Hán–Việt: dân + thực)
人民的食粮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
shí
食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép