ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民鱼
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dùng trong văn言,意为“人民落入鱼腹被葬”,比喻百姓遭遇浩劫或被牺牲。可联想到“民为鱼肉”含义——百姓像鱼肉任人宰割。
谓人民葬身鱼腹。喻人民遭殃。
mín
民
yú
鱼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép