Bản dịch của từ 民鱼 trong tiếng Việt

民鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民鱼 (Danh từ)

mín yú
01

Dùng trong văn意为人民落入鱼腹被葬”,比喻百姓遭遇浩劫或被牺牲可联想到民为鱼肉含义——百姓像鱼肉任人宰割

谓人民葬身鱼腹。喻人民遭殃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民鱼

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép