Bản dịch của từ 氒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jué
01

Cây cọc gỗ, giống như cây cọc dùng để đóng cắm trong đất (nhớ đến từ 'quệt' gần âm, gỗ cắm đất chắc chắn).

同“厥(橛)”。木桩。《説文•氏部》:“氒,木本,大於末,讀若厥。”段玉裁注:“古多用橜弋字為之。”《廣韻•月韻》:“氒”,“厥”的古文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

氒
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,氏,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép