Bản dịch của từ 氓征 trong tiếng Việt

氓征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

氓征 (Danh từ)

méng zhēng
01

Sự trưng thu, cưỡng bức lấy của dân; sự thuế má/đòi góp từ dân chúng

对民众的征敛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氓征

máng

zhēng

Các từ liên quan

氓伍
氓俗
氓外
氓宇
征两
征举
征乞
征书
征事
氓
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𣱅, 𦫋, 甿, 䇇
Hình thái radical:
⿰,亡,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép