Bản dịch của từ 氓智 trong tiếng Việt

氓智

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

氓智 (Danh từ)

méng zhì
01

Nhân dân nói chung có trí tuệ, sự thông minh của quần chúng (trí tuệ nhân dân)

人民的聪明才智。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氓智

máng

zhì

Các từ liên quan

氓伍
氓俗
氓外
氓宇
智人
智伪
智光
氓
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𣱅, 𦫋, 甿, 䇇
Hình thái radical:
⿰,亡,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép