Bản dịch của từ 氓獠户歌 trong tiếng Việt

氓獠户歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

氓獠户歌 (Danh từ)

méng liáo hù gē
01

Một thành ngữ cổ chỉ “mọi người trong nước đều ca ngợi” — trong đó = người ngoại lai, = từ cổ chỉ các dân tộc biên thùy; tổng ý là toàn dân cùng nhau hát ca tán tụng (dạng văn ngôn, ít dùng).

氓:外来的人;獠:古时对西南少数民族的侮称。形容全国人民全都歌颂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氓獠户歌

máng

liáo

Các từ liên quan

氓伍
氓俗
氓外
氓宇
獠丁
獠女
獠市
户丁
户下
户主
户伯
户侍
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
氓
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𣱅, 𦫋, 甿, 䇇
Hình thái radical:
⿰,亡,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép