Bản dịch của từ 气义 trong tiếng Việt

气义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气义 (Danh từ)

qì yì
01

Khí tiết, đạo nghĩa; tinh thần đạo đức, giữ thể diện và lẽ phải (Hán Việt: khí nghĩa)

1.气节﹐道义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình nghĩa, nghĩa khí giữa bạn bè hoặc anh em; lòng trung nghĩa, sẵn sàng vì tình nghĩa mà giúp đỡ hoặc hy sinh

2.义气﹐情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气义

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép