Bản dịch của từ 气习 trong tiếng Việt

气习

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气习 (Danh từ)

qì xí
01

Phong khí và tập tục; thói quen, nếp sống chung của một cộng đồng (Hán‑Việt: khí tục/khí tập).

1.风气和习俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính khí, bản tính; tập quán (tập tính, tính cách bẩm sinh hoặc thói quen hành vi)

2.气质;习性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời phong, phong cách thơ/văn (phong vị nghệ thuật, khí chất văn phong)

3.指诗文风格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气习

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
习与体成
习与性成
习业
习为故常
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép