Bản dịch của từ 气候要素 trong tiếng Việt
气候要素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气候要素 (Danh từ)
【qì hòu yào sù】
01
Các yếu tố khí tượng cấu thành khí hậu, như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa.
构成气候的气象要素。指能够表示某一特定地点在某一时间内的气候特征或状态的现象。例如,气温、雨量、湿度、风、云、日照等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气候要素
qì
气
hòu
候
yào
要
sù
素
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
候人
候伺
候光
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
