Bản dịch của từ 气冷 trong tiếng Việt

气冷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气冷 (Tính từ)

qì lěng
01

Dùng khí (không khí) để làm mát (ví dụ: làm mát xy-lanh bằng không khí)

气缸用空气冷却

Ví dụ
02

以气体作冷却剂的状态或方法用气体冷却被气体冷却),可指工艺或设备的冷却方式汉越:khí lương)

用气体作冷却剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气冷

lěng

气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép