Bản dịch của từ 气刚 trong tiếng Việt

气刚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气刚 (Tính từ)

qì gāng
01

Tính cương trực, thẳng thắn, có chính kiến kiên định (Hán-Việt: cương).

2.指性格刚直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận (cáu kỉnh, nóng tính)

1.脾气火爆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气刚

gāng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
刚介
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép