Bản dịch của từ 气动切削吹管 trong tiếng Việt

气动切削吹管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气动切削吹管 (Danh từ)

qì dòng qiē xiāo chuī guǎn
01

Mỏ hàn cắt; vận hành bằng gaz; mỏ xì; mỏ đèn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气动切削吹管

dòng

qiē

xiāo

chuī

guǎn

气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép