Bản dịch của từ 气化 trong tiếng Việt

气化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气化 (Danh từ)

qì huà
01

Khái niệm triết học cổ Trung Quốc chỉ việc khí (âm dương) hóa sinh vạn vật — tức sự biến hóa, sinh hoá do khí

2.中国古代哲学术语。指阴阳之气化生万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật ngữ ngôn ngữ học: hiện tượng âm hữu thanh (độn, voiced) chuyển thành âm vô thanh (clear/aspirated) trong lịch sử phát âm (ví dụ: các thanh mẫu cũ từ thanh đục hóa thành thanh thanh — gọi là “voicing loss” trên tiếng Quan thoại).

5.语言学名词。指浊音的清音化。如“病”﹑“动”﹑“共”等字的声母﹐原是古汉语的浊声母﹐演变到现在的普通话成为清声母﹐就是浊音清音化的结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.中医学术语。指人体内之气的运行变化和升降开阖。如脏腑的功能活动﹐气血﹑津液的输布流注﹐中气的升降﹐机枢的开阖等。参阅《素问.灵兰秘典论》。

Ví dụ
04

Sự hóa thành hơi; quá trình chất từ trạng thái lỏng chuyển sang trạng thái khí (bao gồm bay hơi và sôi). (Hán-Việt: khí hóa)

4.指物质从液态转化为气态的过程。有蒸发和沸腾两种形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

1.指阴阳之气的变化。亦以喻世事的变迁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气化

huà

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
化为泡影
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép