Bản dịch của từ 气压表 trong tiếng Việt

气压表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气压表 (Danh từ)

qì yā biǎo
01

Thiết bị đo áp suất không khí.

测量大气压强的指示式仪器。常用的有两类:(1)根据水银柱升降测量大气压强的水银气压表;(2)根据金属空盒(盒内近于真空)随气压高低而压缩或膨胀的现象以测量大气压强的空盒气压表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气压表

biǎo

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép