Bản dịch của từ 气吞牛斗 trong tiếng Việt
气吞牛斗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气吞牛斗 (Tính từ)
【qì tūn niú dǒu】
01
Khí phách hiên ngang, uy thế lấn át cả trời (ý nói khí thế rất lớn, to lớn đến mức có thể nuốt chửng sao trời).
牛、斗:即牵牛星和北斗星,指天空。气势能吞没星空。形容气魄很大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气吞牛斗
qì
气
tūn
吞
niú
牛
dǒu
斗
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
