Bản dịch của từ 气听 trong tiếng Việt
气听
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气听 (Động từ)
【qì tīng】
01
(Cũ) Để thẩm vấn hoặc quyết định vụ án dựa trên hơi thở chậm của các bên liên quan; sử dụng hơi thở để phán đoán các tình tiết của vụ án và phân biệt sự thật với sự giả dối (chủ yếu được thấy trong sách cổ và các văn bản pháp luật)
谓根据当事人的呼吸缓促听察狱讼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气听
qì
气
tīng
听
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
