Bản dịch của từ 气哺哺 trong tiếng Việt

气哺哺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气哺哺 (Động từ)

qì bú bǔ
01

Thở hổn hển vì tức giận (tức quá làm hơi thở gấp), hơi cổ chữ Hán: “khí” = hơi, “哺哺” trạng thái gấp)

谓生气而呼吸急促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气哺哺

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép