Bản dịch của từ 气壮理直 trong tiếng Việt

气壮理直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气壮理直 (Tính từ)

qì zhuàng lǐ zhí
01

Lý lẽ chặt chẽ, nói năng có khí thế; vững vàng, bạt đảm khi trình bày quan điểm

指理由充分,说话有气势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气壮理直

zhuàng

zhí

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép