Bản dịch của từ 气头上 trong tiếng Việt

气头上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气头上 (Tính từ)

qì tóu shàng
01

Đang nổi giận, tức giận trong lúc ấy (tâm trạng bực dọc, cáu lên)

正在生气﹑发怒的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气头上

tóu

shàng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
头一无二
头七
头上
头上安头
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép