Bản dịch của từ 气忍声吞 trong tiếng Việt

气忍声吞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气忍声吞 (Tính từ)

qì rěn shēng tūn
01

Nuốt giận vào lòng; chịu đựng mà không nói ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气忍声吞

rěn

shēng

tūn

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép