Bản dịch của từ 气性 trong tiếng Việt
气性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气性 (Danh từ)
【qì xìng】
01
Khí chất, tính khí bẩm sinh; hơi thở và sức sống của người (tính tình, bản tính)
1.人秉受的气和生命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
脾气;特指容易发怒或一旦生气后难以平复的性子(像“火爆脾气”或“闷气”)
4.特指容易生气或生气后一时不易消除的脾气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tính tình, tính khí; phong thái, khí chất (cách một người phản ứng và biểu hiện cảm xúc)
2.气质;性情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(động vật) tính khí, tính khí nóng nảy hoặc sức mạnh; tính khí bản năng và sức mạnh của động vật (chẳng hạn như tính khí của ngựa và chó).
3.指动物的性子﹑威力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气性
qì
气
xìng
性
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
