Bản dịch của từ 气愤填胸 trong tiếng Việt

气愤填胸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气愤填胸 (Tính từ)

qì fèn tián xiōng
01

Căm phẫn đến nghẹn trong lồng ngực; tức giận, uất ức chất chứa trong lòng

形容愤怒之情充满胸中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气愤填胸

fèn

tián

xiōng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
填临
填书
填仓
填仓日
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép