Bản dịch của từ 气断声吞 trong tiếng Việt

气断声吞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气断声吞 (Tính từ)

qì duàn shēng tūn
01

Ngừng thở không nói được; rất buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气断声吞

duàn

shēng

tūn

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
断七
断乎
断乎不可
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép