Bản dịch của từ 气杀钟馗 trong tiếng Việt

气杀钟馗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气杀钟馗 (Tính từ)

qì shā zhōng kuí
01

Giận đến đỏ mặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气杀钟馗

shā

zhōng

kuí

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
馗厨
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép