Bản dịch của từ 气核 trong tiếng Việt

气核

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气核 (Danh từ)

qì hé
01

Khối đá; lõi đá (chỉ đá, tảng đá) — chữ Hán gốc chữ khí + , nghĩa là “hạt/lõi” nhưng chỉ vật chất là đá

指山石。语出晋杨泉《物理论》:“石﹐气之核也。气之生石﹐犹人筋络之生爪牙也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气核

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
核丝
核举
核产
核仁
核价
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép