Bản dịch của từ 气歇 trong tiếng Việt

气歇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气歇 (Động từ)

qì xiē
01

Nghỉ ngơi, nghỉ tạm (thở nghỉ, lấy hơi); tương tự 'nghỉ giải lao' hoặc 'nghỉ lấy sức'

憩息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气歇

xiē

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép