Bản dịch của từ 气海 trong tiếng Việt

气海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气海 (Danh từ)

qì hǎi
01

Tên huyệt (huyệt đạo trong kinh mạch). Nằm trên đường giữa bụng, dưới rốn khoảng 1.5 cun; thường dùng trong châm cứu để điều hòa khí huyết, trị rối loạn kinh nguyệt, tiểu dầm, suy nhược.

1.经络穴位名。位于腹正中线脐下一寸五分处﹐属任脉经。针灸本穴﹐主治月经不调﹑带下﹑遗尿﹑虚弱等症。

Ví dụ
02

Huyệt/điểm trên cơ thể nơi khí tụ lại (thuộc y học cổ truyền) — ví dụ: 'đan điền' là hạ khí hải, 'thiên trung/膻中' là thượng khí hải.

2.人体部位名﹐宗气所聚处。膻中为上气海﹐丹田为下气海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气海

hǎi

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép