Bản dịch của từ 气涌如山 trong tiếng Việt

气涌如山

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气涌如山 (Tính từ)

qì yǒng rú shān
01

Giận sôi máu; tức giận tột độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气涌如山

yǒng

shān

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép