Bản dịch của từ 气状 trong tiếng Việt

气状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气状 (Danh từ)

qì zhuàng
01

Tư thế, phong thái; vẻ bề ngoài (thể hiện khí chất, dáng điệu)

1.仪表﹐风采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh tượng, trạng thái (cảnh vật, hiện tượng nhìn thấy); nghĩa là “khung cảnh, diện mạo”

2.景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气状

zhuàng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép