Bản dịch của từ 气疾 trong tiếng Việt

气疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气疾 (Danh từ)

qì jí
01

Bệnh về hệ hô hấp (bệnh liên quan đến hô hấp, như hen suyễn, lao phổi hoặc các bệnh phổi khác) — Hán Việt: khí tật (bệnh về 'khí')

指呼吸系统疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气疾

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép