Bản dịch của từ 气禀 trong tiếng Việt

气禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气禀 (Danh từ)

qì bǐng
01

Lương bổng, tiền lương (xưa) — phần lương cấp cho quan chức hoặc công nhân; Hán Việt: 'khí bổn/khí bổng' liên hệ với bổng lộc

1.即饩廩。俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí chất bẩm sinh; năng khiếu, tính tình do sinh ra đã có (Hán–Việt: khí phách/khí bản)

2.谓受之于气。《韩非子·解老》:“稽万物之理,故不得不化;不得不化,故无常操;无常操,是以死生气稟焉,万智斟酌焉,万事废兴焉。”后世用以指人生来就有的气质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气禀

bǐng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép