Bản dịch của từ 气窗 trong tiếng Việt

气窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气窗 (Danh từ)

qì chuāng
01

Lỗ thông gió trên cửa/nhà; cũng chỉ lỗ do sâu mót (tục gọi là “lỗ sâu”/“mắt sâu”)

1.通气的窗眼。借指蠹虫蛀的穴孔﹐俗称虫眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指门窗上部用来通风换气的小窗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气窗

chuāng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
窗友
窗口
窗台
窗子
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép